Skip to main content
V-League logo

V-League duels won per 90

25/26 season · 100 players ranked · at least 900 minutes

PlayerDuels won per 90Minutes
1LucãoThể Công - ViettelThể Công - Viettel
2M. OlahaSông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An
3MarcielHoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
4N. My NguyenThanh Hoa FCThanh Hoa FC
5D. PassiraHà NộiHà Nội
6Đ. Văn HậuCông an Hà NộiCông an Hà Nội
7J. BatistaHoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
8C. AtshimeneHồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
9H. Minh Khoa VoBecamex Hồ Chí Minh U19Becamex Hồ Chí Minh U19
10G. ConceiçãoHoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
11F. FridayNinh BìnhNinh Bình
12M. Dung NhamThể Công - ViettelThể Công - Viettel
13BrennerNam ĐịnhNam Định
14C. CésarNam ĐịnhNam Định
15U. OduenyiBecamex Hồ Chí Minh U19Becamex Hồ Chí Minh U19
16T. Viet Cuong NguyenBecamex Hồ Chí Minh U19Becamex Hồ Chí Minh U19
17H. Long NguyenHà NộiHà Nội
18G. MagnoNinh BìnhNinh Bình
19Q. Cuong Nguyen ThaiCông An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh
20R. UtzigCông An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh
21H. Son NguyenHải PhòngHải Phòng
22J. RodriguesHoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
23R. MooreSông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An
24M. Gia Bao KhongCông An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh
25LucasNam ĐịnhNam Định
26J. TagueuHải PhòngHải Phòng
27P. CuruáThể Công - ViettelThể Công - Viettel
28L. ArturCông an Hà NộiCông an Hà Nội
29X. Manh PhamHà NộiHà Nội
30J. OnojaHồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
31L. Ti PhôngNam ĐịnhNam Định
32V. Khang KhuatThể Công - ViettelThể Công - Viettel
33D. Bac NguyenCông an Hà NộiCông an Hà Nội
34W. NatãThể Công - ViettelThể Công - Viettel
35C. Nhat NguyenHà NộiHà Nội
36H. Duc NguyenNinh BìnhNinh Bình
37T. Nhan NguyenPVF-CAND
38T. Hai PhamHà NộiHà Nội
39D. Phu NguyenCông An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh
40M. MakaricĐà NẵngĐà Nẵng
41O. AbdurakhmanovThanh Hoa FCThanh Hoa FC
42D. Chien NguyenNinh BìnhNinh Bình
43B. Quyen PhanSông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An
44V. Hung TrieuHải PhòngHải Phòng
45T. Hoang NguyenHồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
46EndrickCông An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh
47V. Khanh HoangSông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An
48V. LeHồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
49M. Binh LeBecamex Hồ Chí Minh U19Becamex Hồ Chí Minh U19
50V. Thang LeThanh Hoa FCThanh Hoa FC
51D. HenenĐà NẵngĐà Nẵng
52HêndrioHà NộiHà Nội
53V. Thuan LeNinh BìnhNinh Bình
54B. Toan TranNinh BìnhNinh Bình
55P. MarcelinoNinh BìnhNinh Bình
56L. TurciPVF-CAND
57H. Vu SamsonPVF-CAND
58HelersonHồng Lĩnh Hà TĩnhHồng Lĩnh Hà Tĩnh
59A. Tai Nguyen HuuHoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
60Q. Kiet DinhHoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
61J. López PisanoĐà NẵngĐà Nẵng
62P. Hoang NguyenĐà NẵngĐà Nẵng
63V. Loi TrinhThanh Hoa FCThanh Hoa FC
64C. Nguyen DoNinh BìnhNinh Bình
65D. Hoang Minh NguyenThể Công - ViettelThể Công - Viettel
66P. MakrillosCông An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh
67V. Son VuĐà NẵngĐà Nẵng
68G. HenriqueNinh BìnhNinh Bình
69T. Tai HoBecamex Hồ Chí Minh U19Becamex Hồ Chí Minh U19
70Y. WuHải PhòngHải Phòng
71G. Sant'AnaĐà NẵngĐà Nẵng
72V. Hoang Vo HuuCông An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh
73V. Tung NguyenThanh Hoa FCThanh Hoa FC
74X. Binh NguyenSông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An
75FernandoHà NộiHà Nội
76N. Hoang VoĐà NẵngĐà Nẵng
77V. Huy VuongSông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An
78J. MpandePVF-CAND
79D. Trong TranCông an Hà NộiCông an Hà Nội
80A. ReynoldsPVF-CAND
81H. Viet Anh BuiCông an Hà NộiCông an Hà Nội
82V. Thai Quy TruongPVF-CAND
83D. Thanh HàoNam ĐịnhNam Định
84A. GrafiteCông an Hà NộiCông an Hà Nội
85A. EyengaPVF-CAND
86RômuloNam ĐịnhNam Định
87N. Ha DoanThanh Hoa FCThanh Hoa FC
88V. Long PhanĐà NẵngĐà Nẵng
89N. Phong Hồng DuyNam ĐịnhNam Định
90L. WilliamsCông An Hồ Chí MinhCông An Hồ Chí Minh
91J. GarciaSông Lam Nghệ AnSông Lam Nghệ An
92H. Nam NguyenHải PhòngHải Phòng
93H. AlvesBecamex Hồ Chí Minh U19Becamex Hồ Chí Minh U19
94M. ZlatkovicBecamex Hồ Chí Minh U19Becamex Hồ Chí Minh U19
95J. PendantCông an Hà NộiCông an Hà Nội
96T. Nhan NguyenHoàng Anh Gia LaiHoàng Anh Gia Lai
97K. ColonnaThể Công - ViettelThể Công - Viettel
98M. Phuc PhamCông an Hà NộiCông an Hà Nội
99D. FisherHà NộiHà Nội
100D. Duy PhamĐà NẵngĐà Nẵng

About this ranking

Players are ranked on duels won per 90 in the V-League 25/26 only, and the club shown is the one they played for that season. Only players with 900+ minutes are ranked, so a substitute with one good game does not top the list. Updated after every round.